Từ
给予 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
给予 (jǐ yǔ) là một từ tiếng Trung: cho. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 给予
动 động từ
cho
政府给予了他们很多帮助。
Chính phủ đã cho họ rất nhiều sự giúp đỡ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
给 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
合 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
予 là bộ thủ trong 6 chữ
予 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét