Từ
授予 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
授予 (shòu yǔ) là một từ tiếng Trung: trao tặng, phong tặng, ban cho. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 授予
动 động từ
trao tặng, phong tặng, ban cho
大学授予他博士学位。
Trường đại học đã trao tặng anh ta học vị tiến sĩ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
授 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
受 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
予 là bộ thủ trong 6 chữ
予 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét