Từ

妇女 (fù nǚ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

妇女 (fù nǚ) là một từ tiếng Trung: phụ nữ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 妇女

名 míng danh từ

phụ nữ

这个组织致力于保护妇女权益。

zhè ge zǔ zhī zhì lì yú bǎo hù fù nǚ quán yì

Tổ chức này cam kết bảo vệ quyền lợi phụ nữ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

妇 fù — phụ (phụ nữ trưởng thành)

女 nǚ — nữ, phụ nữ

Cấu trúc & nét viết
1 妇 fù — phụ nữ đã kết hôn; tên gọi chung cho phụ nữ

妇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

女 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét