Từ
父女 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
父女 (fù nǚ) là một từ tiếng Trung: cha và con gái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 父女
名 danh từ
cha và con gái
父女俩一起去公园散步。
Cha và con gái cùng nhau đi dạo công viên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
父 là bộ thủ trong 5 chữ
父 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
女 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét