Từ

女士 (nǚ shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

女士 (nǚ shì) là một từ tiếng Trung: bà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 女士

名 míng danh từ

bà

这位女士是我的老师。

zhè wèi nǚ shì shì wǒ de lǎo shī

Bà này là giáo viên của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

女 nǚ — phụ nữ, giống cái

士 shì — người có địa vị, sự kính trọng

Cấu trúc & nét viết
1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

女 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 士 shì — danh xưng chung cho nam giới thời cổ; đặc chỉ người đàn ông chưa vợ
士 là bộ thủ trong 6 chữ

士 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét