Từ

孙女 (sūn nǚ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

孙女 (sūn nǚ) là một từ tiếng Trung: cháu gái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 孙女

名 míng danh từ

cháu gái

我的孙女今年五岁了。

wǒ de sūn nǚ jīn nián wǔ suì le

Cháu gái tôi năm nay năm tuổi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

孙 sūn — cháu, chỉ thế hệ con cháu thứ hai

女 nǚ — nữ, chỉ rõ cháu gái là con gái

Cấu trúc & nét viết
1 孙 sūn — cháu (con của con); thân nhân cùng thế hệ cháu
孙 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

女 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét