Từ

闺女 (guī nǚ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

闺女 (guī nǚ) là một từ tiếng Trung: con gái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 闺女

名 míng danh từ

con gái

我闺女今年上大学了。

wǒ guī nǚ jīn nián shàng dà xué le

Con gái tôi năm nay vào đại học.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

闺 guī — phòng của phụ nữ; thêm sắc thái thân mật, không chính thức cho từ 'con gái'

女 nǚ — nữ, con gái; cung cấp ý nghĩa cốt lõi của con cái nữ

Cấu trúc & nét viết
1 闺 guī — (văn viết) cửa nhỏ phần trên tròn phần dưới vuông

闺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

女 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét