Từ

少女 (shào nǚ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

少女 (shào nǚ) là một từ tiếng Trung: thiếu nữ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 少女

名 míng danh từ

thiếu nữ

那位少女正在公园里看书。

nà wèi shào nǚ zhèng zài gōng yuán lǐ kàn shū

Thiếu nữ đó đang đọc sách trong công viên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

少 shào — trẻ, thiếu

女 nǚ — gái, nữ

Cấu trúc & nét viết
1 少 shào — trẻ tuổi (trái nghĩa với 老)
Xpinyin
少 là bộ thủ trong 11 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

女 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét