Từ
少女 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
少女 (shào nǚ) là một từ tiếng Trung: thiếu nữ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 少女
名 danh từ
thiếu nữ
那位少女正在公园里看书。
Thiếu nữ đó đang đọc sách trong công viên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
少 là bộ thủ trong 11 chữ
gồm có
小 là bộ thủ trong 11 chữ
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
女 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét