Từ

母女 (mǔ nǚ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

母女 (mǔ nǚ) là một từ tiếng Trung: mẹ và con gái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 母女

名 míng danh từ

mẹ và con gái

母女俩一起去购物。

mǔ nǚ liǎ yì qǐ qù gòu wù

Mẹ và con gái đi mua sắm cùng nhau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

母 mǔ — mẹ

女 nǚ — con gái

Cấu trúc & nét viết
1 母 mǔ — mẹ, má
母 là bộ thủ trong 3 chữ

母 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

女 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét