Từ
女方 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
女方 (nǚ fāng) là một từ tiếng Trung: phía cô dâu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 女方
名 danh từ
phía cô dâu
婚礼上,女方的家人坐在左边。
Trong đám cưới, gia đình phía cô dâu ngồi bên trái.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
女 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
方 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét