Từ

女朋友 (nǚ péng you) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

女朋友 (nǚ péng you) là một từ tiếng Trung: bạn gái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 女朋友

名 míng danh từ

bạn gái

她是我的女朋友。

tā shì wǒ de nǚ péng you

Cô ấy là bạn gái của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

女 nǚ — nữ

朋 péng — bạn

友 yǒu / you — bạn

Phát âm theo ngữ cảnh: you

Cấu trúc & nét viết
1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

女 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 朋 péng — bạn bè; bạn hữu
朋 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

3 友 yǒu / you — bạn bè, người thân thiết
友 là bộ thủ trong 1 chữ

友 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét