Từ
蒸发 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
蒸发 (zhēng fā) là một từ tiếng Trung: bốc hơi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 蒸发
动 động từ
bốc hơi
水在高温下会蒸发。
Nước bốc hơi ở nhiệt độ cao.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
蒸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
丞 là bộ thủ trong 1 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
发 là bộ thủ trong 3 chữ
发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét