Từ
激发 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
激发 (jī fā) là một từ tiếng Trung: kích thích, khơi gợi, truyền cảm hứng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 激发
动 động từ
kích thích, khơi gợi, truyền cảm hứng
这个故事激发了孩子们的想象力。
Câu chuyện này đã kích thích trí tưởng tượng của trẻ em.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
激 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
敫 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
发 là bộ thủ trong 3 chữ
发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét