Chữ

酵

jiào HSK 7
酵 jiào HSK 7
  • 1. lên men; hiện tượng phân giải hóa học các chất hữu cơ dưới tác dụng của enzyme hoặc nấm, dùng trong làm nở bột, ủ rượu, v.v.; nấm gây lên men gọi là '酵母菌'
Từ dùng 酵 như jiào (1)
Cấu trúc & nét viết
酵 jiào — lên men; hiện tượng phân giải hóa học các chất hữu cơ dưới tác dụng của enzyme hoặc nấm, dùng trong làm nở bột, ủ rượu, v.v.; nấm gây lên men gọi là '酵母菌'

酵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét