Từ

并发症 (bìng fā zhèng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

并发症 (bìng fā zhèng) là một từ tiếng Trung: biến chứng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 并发症

名 míng danh từ

biến chứng

手术后没有出现任何并发症。

shǒu shù hòu méi yǒu chū xiàn rèn hé bìng fā zhèng

Không có biến chứng nào xuất hiện sau phẫu thuật.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

并 bìng — đồng thời, cùng

发 fā — phát triển, xảy ra

症 zhèng — bệnh, chứng bệnh

Cấu trúc & nét viết
1 并 bìng — hợp nhất; gộp lại thành một
并 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 症 zhèng — bệnh tật
Xpinyin

症 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét