Từ
并发症 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
并发症 (bìng fā zhèng) là một từ tiếng Trung: biến chứng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 并发症
名 danh từ
biến chứng
手术后没有出现任何并发症。
Không có biến chứng nào xuất hiện sau phẫu thuật.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
并 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
开 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
发 là bộ thủ trong 3 chữ
发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
症 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét