Từ

散发 (sàn fā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

散发 (sàn fā) là một từ tiếng Trung: tỏa ra, phát ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 散发

动 dòng động từ

tỏa ra, phát ra

这个蛋糕散发出诱人的香气。

zhè ge dàn gāo sàn fā chū yòu rén de xiāng qì

Chiếc bánh này tỏa ra mùi thơm hấp dẫn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

散 sàn — tản, lan tỏa

发 fā — phát ra, thải ra

Cấu trúc & nét viết
1 散 sàn — tan ra; phân tán (trái với 聚)
Xpinyin
散 là bộ thủ trong 1 chữ

散 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét