Từ

发音 (fā yīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

发音 (fā yīn) là một từ tiếng Trung: phát âm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 发音

动 dòng động từ

phát âm

这个字我不知道怎么发音。

zhè ge zì wǒ bù zhī dào zěn me fā yīn

Tôi không biết cách phát âm chữ này.

名 míng danh từ

phát âm

她的中文发音非常好。

tā de zhōng wén fā yīn fēi cháng hǎo

Phát âm tiếng Trung của cô ấy rất tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

发 fā — phát ra, tạo ra

音 yīn — âm thanh

Cấu trúc & nét viết
1 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 音 yīn — âm thanh; cách đọc
音 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét