Từ

越发 (yuè fā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

越发 (yuè fā) là một từ tiếng Trung: ngày càng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 越发

副 fù phó từ

ngày càng

天气越发冷了。

tiān qì yuè fā lěng le

Thời tiết ngày càng lạnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

越 yuè — vượt, hơn

发 fā — phát triển, trở nên

Cấu trúc & nét viết
1 越 yuè — vượt qua (chướng ngại vật); nhảy qua

越 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 戉 yuè — vũ khí cổ đại hình rìu lớn
戉 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét