Từ

发展 (fā zhǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

发展 (fā zhǎn) là một từ tiếng Trung: phát triển. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 发展

动 dòng động từ

phát triển

中国经济发展很快。

Zhōng guó jīng jì fā zhǎn hěn kuài

Kinh tế Trung Quốc đang phát triển rất nhanh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

发 fā — phát động, khởi đầu

展 zhǎn — triển khai, mở rộng

Cấu trúc & nét viết
1 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 展 zhǎn — trải ra; mở rộng
展 là bộ thủ trong 1 chữ

展 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét