Từ

发炎 (fā yán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

发炎 (fā yán) là một từ tiếng Trung: bị viêm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 发炎

动 dòng động từ

bị viêm

伤口发炎了,需要消毒。

shāng kǒu fā yán le xū yào xiāo dú

Vết thương bị viêm và cần khử trùng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

发 fā — phát triển, xảy ra

炎 yán — viêm

Cấu trúc & nét viết
1 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 炎 yán — cực kỳ nóng (nói về thời tiết)
炎 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2.2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét