Từ
发炎 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
发炎 (fā yán) là một từ tiếng Trung: bị viêm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 发炎
动 động từ
bị viêm
伤口发炎了,需要消毒。
Vết thương bị viêm và cần khử trùng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
发 là bộ thủ trong 3 chữ
发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
炎 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét