Từ

发誓 (fā shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

发誓 (fā shì) là một từ tiếng Trung: thề. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 发誓

动 dòng động từ

thề

我发誓再也不说谎了。

wǒ fā shì zài yě bù shuō huǎng le

Tôi thề sẽ không bao giờ nói dối nữa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

发 fā — phát ra, bày tỏ

誓 shì — lời thề, lời nguyện

Cấu trúc & nét viết
1 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 誓 shì — thề; cam kết thực hiện lời nói

誓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét