Từ
发泄 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
发泄 (fā xiè) là một từ tiếng Trung: phát tiết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 发泄
动 động từ
phát tiết
不要对家人发泄你的愤怒。
Đừng phát tiết cơn giận của bạn lên người thân.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
发 là bộ thủ trong 3 chữ
发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
泄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
世 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét