Từ

发育 (fā yù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

发育 (fā yù) là một từ tiếng Trung: phát triển. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 发育

动 dòng động từ

phát triển

孩子正在健康发育。

hái zi zhèng zài jiàn kāng fā yù

Đứa trẻ đang phát triển khỏe mạnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

发 fā — bắt đầu, khởi phát (quá trình phát triển)

育 yù — nuôi dưỡng, trưởng thành (sự phát triển và trưởng thành)

Cấu trúc & nét viết
1 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 育 yù — sinh đẻ
育 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.3 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét