Từ

迸发 (bèng fā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

迸发 (bèng fā) là một từ tiếng Trung: bùng phát, phun trào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 迸发

动 dòng động từ

bùng phát, phun trào

她的创造力在那一刻迸发出来。

tā de chuàng zào lì zài nà yī kè bèng fā chū lái

Sự sáng tạo của cô ấy đã bùng phát vào lúc đó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

迸 bèng — nổ tung, tách ra mạnh mẽ

发 fā — phát ra, giải phóng ra ngoài

Cấu trúc & nét viết
1 迸 bèng — phun ra; bắn tóe ra

迸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét