Từ

发热 (fā rè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

发热 (fā rè) là một từ tiếng Trung: sốt; tỏa nhiệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 发热

动 dòng động từ

sốt; tỏa nhiệt

他今天发热了,需要休息。

tā jīn tiān fā rè le xū yào xiū xi

Hôm nay anh ấy bị sốt, cần phải nghỉ ngơi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

发 fā — phát triển; phát ra; tạo ra

热 rè — nhiệt; sốt; nóng

Cấu trúc & nét viết
1 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 热 rè — nóng; nhiệt độ cao (trái nghĩa với 'lạnh')

热 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét