Từ

突发 (tū fā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

突发 (tū fā) là một từ tiếng Trung: xảy ra đột ngột. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 突发

动 dòng động từ

xảy ra đột ngột

会议期间突发火灾。

huì yì qī jiān tū fā huǒ zāi

Một vụ cháy xảy ra đột ngột trong cuộc họp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

突 tū — đột ngột

发 fā — xảy ra, nổ ra

Cấu trúc & nét viết
1 突 tū — lỗ thoát khói bên cạnh bếp cổ, tương đương ống khói

突 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét