Từ
萌发 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
萌发 (méng fā) là một từ tiếng Trung: nảy mầm; manh nha; nhen nhóm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 萌发
动 động từ
nảy mầm; manh nha; nhen nhóm
春天到了,种子开始萌发。
Mùa xuân đã đến, và hạt giống bắt đầu nảy mầm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
萌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
明 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
发 là bộ thủ trong 3 chữ
发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét