Từ

发怒 (fā nù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

发怒 (fā nù) là một từ tiếng Trung: tức giận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 发怒

动 dòng động từ

tức giận

老师对学生的行为发怒了。

lǎo shī duì xué sheng de xíng wéi fā nù le

Giáo viên tức giận về hành vi của học sinh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

发 fā — phát ra, bộc lộ

怒 nù — giận dữ, tức giận

Cấu trúc & nét viết
1 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 怒 nù — tức giận; phẫn nộ

怒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 奴 nú — nô lệ (người bị áp bức, bóc lột, không có tự do)
奴 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét