Từ
诱发 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
诱发 (yòu fā) là một từ tiếng Trung: gây ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 诱发
动 động từ
gây ra
压力会诱发许多健康问题。
Căng thẳng có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
诱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
秀 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
发 là bộ thủ trong 3 chữ
发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét