Từ

诱发 (yòu fā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

诱发 (yòu fā) là một từ tiếng Trung: gây ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 诱发

动 dòng động từ

gây ra

压力会诱发许多健康问题。

yā lì huì yòu fā xǔ duō jiàn kāng wèn tí

Căng thẳng có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

诱 yòu — dụ dỗ, dẫn đến (khía cạnh nhân quả)

发 fā — kích hoạt, tạo ra (khía cạnh xuất hiện)

Cấu trúc & nét viết
1 诱 yòu — dạy dỗ; khuyên dẫn

诱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét