Từ

发送 (fā sòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

发送 (fā sòng) là một từ tiếng Trung: gửi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 发送

动 dòng động từ

gửi

我需要发送一封电子邮件。

wǒ xū yào fā sòng yì fēng diàn zǐ yóu jiàn

Tôi cần gửi một email.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

发 fā — phát ra, gửi đi

送 sòng — chuyển đến, giao

Cấu trúc & nét viết
1 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 送 sòng — mang hoặc đưa đồ vật đến cho người khác

送 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét