Từ

分发 (fēn fā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

分发 (fēn fā) là một từ tiếng Trung: phân phát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 分发

动 dòng động từ

phân phát

老师在课堂上分发考试卷。

lǎo shī zài kè táng shàng fēn fā kǎo shì juàn

Giáo viên phân phát đề thi trong lớp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

分 fēn — chia, phân (cho người nhận)

发 fā — gửi đi, phát hành, phát

Cấu trúc & nét viết
1 分 fēn — chia; tách (trái với 合)
Xpinyin
分 là bộ thủ trong 13 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét