Từ

发烧 (fā shāo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

发烧 (fā shāo) là một từ tiếng Trung: sốt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 发烧

动 dòng động từ

sốt

他发烧了,需要休息。

tā fā shāo le xū yào xiū xi

Anh ấy bị sốt và cần nghỉ ngơi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

发 fā — phát triển, phát ra

烧 shāo — sốt, cảm giác nóng

Cấu trúc & nét viết
1 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 烧 shāo — đốt cháy; thiêu

烧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét