Từ

发放 (fā fàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

发放 (fā fàng) là một từ tiếng Trung: phát, phân phát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 发放

动 dòng động từ

phát, phân phát

公司明天发放工资。

gōng sī míng tiān fā fàng gōng zī

Công ty sẽ phát lương vào ngày mai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

发 fā — gửi đi, phát ra

放 fàng — thả ra, trao

Cấu trúc & nét viết
1 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 放 fàng — thả; giải phóng

放 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét