Từ

发电 (fā diàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

发电 (fā diàn) là một từ tiếng Trung: phát điện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 发电

动 dòng động từ

phát điện

太阳能板可以发电。

tài yáng néng bǎn kě yǐ fā diàn

Tấm pin mặt trời có thể phát điện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

发 fā — phát ra, sản xuất

电 diàn — điện

Cấu trúc & nét viết
1 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 电 diàn — điện (dạng năng lượng tồn tại dưới dạng điện tích)
电 là bộ thủ trong 1 chữ

电 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét