Từ
发电 (fā diàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
发电 (fā diàn) là một từ tiếng Trung: phát điện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 发电
动 dòng động từ
phát điện
太阳能板可以发电。
tài yáng néng bǎn kě yǐ fā diàn
Tấm pin mặt trời có thể phát điện.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
发 fā — phát ra, sản xuất
Từ có ký tự này (73)
-
Ví dụ
我们明天早上七点出发。
wǒ men míng tiān zǎo shang qī diǎn chū fā
Chúng tôi khởi hành vào bảy giờ sáng mai.
-
Ví dụ
中国经济发展很快。
Zhōng guó jīng jì fā zhǎn hěn kuài
Kinh tế Trung Quốc đang phát triển rất nhanh.
-
Ví dụ
他发烧了,需要休息。
tā fā shāo le xū yào xiū xi
Anh ấy bị sốt và cần nghỉ ngơi.
-
Ví dụ
科学家发现了一种新的物种。
kē xué jiā fā xiàn le yī zhǒng xīn de wù zhǒng
Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài mới.
-
Ví dụ
这里发生了什么事?
zhè lǐ fā shēng le shén me shì
Chuyện gì đã xảy ra ở đây?
Xem thêm (+68)
-
- 沙 thành phần ngữ âm đại diện cho âm 'so' từ tiếng Anh 'sofa'
- 发 thành phần ngữ âm đại diện cho âm 'fa' từ tiếng Anh 'sofa'
Ví dụ
客厅里有一张舒适的沙发。
kè tīng lǐ yǒu yì zhāng shū shì de shā fā
Có một ghế sofa thoải mái trong phòng khách.
-
Ví dụ
这个设备发出奇怪的声音。
zhè ge shè bèi fā chū qí guài de shēng yīn
Thiết bị này phát ra âm thanh kỳ lạ.
-
Ví dụ
我需要发送一封电子邮件。
wǒ xū yào fā sòng yì fēng diàn zǐ yóu jiàn
Tôi cần gửi một email.
-
Ví dụ
我把这条消息转发给你了。
wǒ bǎ zhè tiáo xiāo xi zhuǎn fā gěi nǐ le
Tôi đã chuyển tiếp tin nhắn này cho bạn.
-
Ví dụ
公司明天发布新产品。
gōng sī míng tiān fā bù xīn chǎn pǐn
Công ty sẽ phát hành sản phẩm mới vào ngày mai.
-
Ví dụ
他在比赛中充分发挥了自己的水平。
tā zài bǐ sài zhōng chōng fèn fā huī le zì jǐ de shuǐ píng
Anh ấy đã phát huy đầy đủ trình độ của mình trong cuộc thi.
-
Ví dụ
爱迪生发明了电灯。
Ài dí shēng fā míng le diàn dēng
Edison đã phát minh ra bóng đèn điện.
-
Ví dụ
这篇论文已经在杂志上发表了。
zhè piān lùn wén yǐ jīng zài zá zhì shàng fā biǎo le
Bài báo này đã được phát biểu trên tạp chí.
-
Ví dụ
他在会议上发言了。
tā zài huì yì shàng fā yán le
Anh ấy phát biểu tại cuộc họp.
-
Ví dụ
他们发起了一场环保运动。
tā men fā qǐ le yī chǎng huán bǎo yùn dòng
Họ phát động một chiến dịch bảo vệ môi trường.
-
Ví dụ
发达国家的人民生活水平很高。
fā dá guó jiā de rén mín shēng huó shuǐ píng hěn gāo
Mức sống của người dân ở các nước phát triển rất cao.
-
Ví dụ
这个字我不知道怎么发音。
zhè ge zì wǒ bù zhī dào zěn me fā yīn
Tôi không biết cách phát âm chữ này.
-
Ví dụ
他们开发了一款新应用程序。
tā men kāi fā le yī kuǎn xīn yìng yòng chéng xù
Họ đã phát triển một ứng dụng mới.
-
Ví dụ
我们公司正在研发新产品。
wǒ men gōng sī zhèng zài yán fā xīn chǎn pǐn
Công ty chúng tôi đang nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
-
Ví dụ
星星在夜空中发光。
xīng xīng zài yè kōng zhōng fā guāng
Những ngôi sao phát sáng trên bầu trời đêm.
-
Ví dụ
司机发动了引擎。
sī jī fā dòng le yǐn qíng
Người lái xe khởi động động cơ.
-
Ví dụ
我正在为找工作的事发愁。
wǒ zhèng zài wèi zhǎo gōng zuò de shì fā chóu
Tôi đang lo lắng về việc tìm việc làm.
-
Ví dụ
公司明天发放工资。
gōng sī míng tiān fā fàng gōng zī
Công ty sẽ phát lương vào ngày mai.
-
Ví dụ
伤口发炎了,需要消毒。
shāng kǒu fā yán le xū yào xiāo dú
Vết thương bị viêm và cần khử trùng.
-
Ví dụ
他昨天突然发病了。
tā zuó tiān tū rán fā bìng le
Hôm qua anh ấy đột nhiên khởi phát bệnh.
-
Ví dụ
请给我开一张发票。
qǐng gěi wǒ kāi yì zhāng fā piào
Vui lòng xuất hóa đơn cho tôi.
-
- 发 bắt đầu, khởi phát (quá trình phát triển)
- 育 nuôi dưỡng, trưởng thành (sự phát triển và trưởng thành)
Ví dụ
孩子正在健康发育。
hái zi zhèng zài jiàn kāng fā yù
Đứa trẻ đang phát triển khỏe mạnh.
-
Ví dụ
中央银行决定发行新版货币。
zhōng yāng yín háng jué dìng fā xíng xīn bǎn huò bì
Ngân hàng trung ương quyết định phát hành tiền tệ mới.
-
Ví dụ
这本书启发了我的思考。
zhè běn shū qǐ fā le wǒ de sī kǎo
Cuốn sách này đã truyền cảm hứng cho suy nghĩ của tôi.
-
Ví dụ
他的言论引发了激烈的争论。
tā de yán lùn yǐn fā le jī liè de zhēng lùn
Những phát biểu của anh ấy đã gây ra một cuộc tranh luận gay gắt.
-
Ví dụ
这个蛋糕散发出诱人的香气。
zhè ge dàn gāo sàn fā chū yòu rén de xiāng qì
Chiếc bánh này tỏa ra mùi thơm hấp dẫn.
-
Ví dụ
这个故事激发了孩子们的想象力。
zhè ge gù shi jī fā le hái zi men de xiǎng xiàng lì
Câu chuyện này đã kích thích trí tưởng tượng của trẻ em.
-
Ví dụ
战争突然爆发了。
zhàn zhēng tū rán bào fā le
Chiến tranh đột nhiên bùng nổ.
-
Ví dụ
会议期间突发火灾。
huì yì qī jiān tū fā huǒ zāi
Một vụ cháy xảy ra đột ngột trong cuộc họp.
-
Ví dụ
面对指责,他一言不发。
miàn duì zhǐ zé tā yì yán bù fā
Đối mặt với cáo buộc, anh ấy không nói một lời.
-
Ví dụ
他的出发点是好的,但方法不对。
tā de chū fā diǎn shì hǎo de dàn fāng fǎ bù duì
Điểm xuất phát của anh ấy là tốt, nhưng phương pháp không đúng.
-
Ví dụ
老师在课堂上分发考试卷。
lǎo shī zài kè táng shàng fēn fā kǎo shì juàn
Giáo viên phân phát đề thi trong lớp.
-
Ví dụ
她的老毛病突然发作。
tā de lǎo máo bìng tū rán fā zuò
Bệnh cũ của cô ấy đột nhiên phát tác.
-
Ví dụ
她看着窗外发呆。
tā kàn zhe chuāng wài fā dāi
Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ trong trạng thái ngẩn ngơ.
-
Ví dụ
中国成功发射了新的卫星。
Zhōng guó chéng gōng fā shè le xīn de wèi xīng
Trung Quốc đã phóng thành công vệ tinh mới.
-
Ví dụ
老师对学生的行为发怒了。
lǎo shī duì xué sheng de xíng wéi fā nù le
Giáo viên tức giận về hành vi của học sinh.
-
Ví dụ
他听到这个消息后发愣了好一会儿。
tā tīng dào zhè ge xiāo xi hòu fā lèng le hǎo yī huì r
Anh ấy ngẩn người khá lâu sau khi nghe tin này.
-
Ví dụ
我们要发扬优良传统。
wǒ men yào fā yáng yōu liáng chuán tǒng
Chúng ta phải phát huy truyền thống tốt đẹp.
-
Ví dụ
我们要发扬光大中华优秀传统文化。
wǒ men yào fā yáng guāng dà zhōng huá yōu xiù chuán tǒng wén huà
Chúng ta phải phát huy và phát triển văn hóa truyền thống Trung Hoa ưu tú.
-
Ví dụ
他冷得发抖。
tā lěng de fā dǒu
Anh ấy lạnh đến run rẩy.
-
Ví dụ
考古学家在这里发掘了许多古代文物。
kǎo gǔ xué jiā zài zhè lǐ fā jué le xǔ duō gǔ dài wén wù
Các nhà khảo cổ học đã khai quật nhiều di vật cổ đại ở đây.
-
Ví dụ
不要对家人发泄你的愤怒。
bú yào duì jiā rén fā xiè nǐ de fèn nù
Đừng phát tiết cơn giận của bạn lên người thân.
-
Ví dụ
长江发源于青藏高原。
Cháng Jiāng fā yuán yú Qīng Zàng Gāo yuán
Sông Trường Giang bắt nguồn từ cao nguyên Thanh Tạng.
-
Ví dụ
黄河是中华文明的发源地。
Huáng Hé shì Zhōng huá wén míng de fā yuán dì
Hoàng Hà là nơi phát nguyên của nền văn minh Trung Hoa.
-
Ví dụ
妈妈对我发火了,因为我回家太晚了。
mā ma duì wǒ fā huǒ le yīn wèi wǒ huí jiā tài wǎn le
Mẹ nổi giận với tôi vì tôi về nhà quá muộn.
-
Ví dụ
他今天发热了,需要休息。
tā jīn tiān fā rè le xū yào xiū xi
Hôm nay anh ấy bị sốt, cần phải nghỉ ngơi.
-
Ví dụ
春天来了,种子开始发芽。
chūn tiān lái le zhǒng zi kāi shǐ fā yá
Mùa xuân đã đến, hạt giống bắt đầu nảy mầm.
-
Ví dụ
我发觉他今天很不高兴。
wǒ fā jué tā jīn tiān hěn bù gāo xìng
Tôi nhận ra hôm nay anh ấy rất buồn.
-
Ví dụ
外交部发言人在新闻发布会上讲话。
wài jiāo bù fā yán rén zài xīn wén fā bù huì shàng jiǎng huà
Phát ngôn viên Bộ Ngoại giao đã phát biểu tại buổi họp báo.
-
Ví dụ
我发誓再也不说谎了。
wǒ fā shì zài yě bù shuō huǎng le
Tôi thề sẽ không bao giờ nói dối nữa.
-
Ví dụ
祝你新年发财!
zhù nǐ xīn nián fā cái
Chúc bạn làm giàu trong năm mới!
-
Ví dụ
面团需要发酵两个小时。
miàn tuán xū yào fā jiào liǎng gè xiǎo shí
Bột cần lên men trong hai giờ.
-
Ví dụ
他的病情复发了。
tā de bìng qíng fù fā le
Bệnh tình của anh ấy tái phát rồi.
-
Ví dụ
休假回来后,他容光焕发。
xiū jià huí lái hòu tā róng guāng huàn fā
Sau khi đi nghỉ về, anh ấy trông rạng rỡ.
-
Ví dụ
手术后没有出现任何并发症。
shǒu shù hòu méi yǒu chū xiàn rèn hé bìng fā zhèng
Không có biến chứng nào xuất hiện sau phẫu thuật.
-
Ví dụ
这个经济开发区吸引了很多外资企业。
zhè ge jīng jì kāi fā qū xī yǐn le hěn duō wài zī qǐ yè
Khu phát triển kinh tế này đã thu hút nhiều doanh nghiệp vốn nước ngoài.
-
- 开 mở, bắt đầu (khởi động phát triển)
- 发 phát triển, mở rộng (hành động phát triển chính)
- 商 thương gia, thực thể kinh doanh (nhà điều hành thương mại)
Ví dụ
开发商计划在这里建一座购物中心。
kāi fā shāng jì huà zài zhè lǐ jiàn yí zuò gòu wù zhōng xīn
Nhà phát triển có kế hoạch xây dựng một trung tâm mua sắm ở đây.
-
Ví dụ
我打发孩子去买东西。
wǒ dǎfa háizi qù mǎi dōngxi
Tôi sai đứa trẻ đi mua đồ.
-
Ví dụ
我们只做批发,不做零售。
wǒ men zhǐ zuò pī fā bù zuò líng shòu
Chúng tôi chỉ bán buôn, không bán lẻ.
-
Ví dụ
他向警察揭发了公司的违法行为。
tā xiàng jǐng chá jiē fā le gōng sī de wéi fǎ xíng wéi
Anh ấy đã vạch trần các hoạt động bất hợp pháp của công ty với cảnh sát.
-
Ví dụ
她焕发出青春的活力。
tā huàn fā chū qīng chūn de huó lì
Cô ấy toả ra sức sống tràn đầy tuổi trẻ.
-
Ví dụ
学生们自发组织了一个读书会。
xué shēng men zì fā zǔ zhī le yí gè dú shū huì
Các sinh viên tự phát tổ chức một câu lạc bộ đọc sách.
-
Ví dụ
春天到了,种子开始萌发。
chūn tiān dào le zhǒng zi kāi shǐ méng fā
Mùa xuân đã đến, và hạt giống bắt đầu nảy mầm.
-
Ví dụ
水在高温下会蒸发。
shuǐ zài gāo wēn xià huì zhēng fā
Nước bốc hơi ở nhiệt độ cao.
-
Ví dụ
压力会诱发许多健康问题。
yā lì huì yòu fā xǔ duō jiàn kāng wèn tí
Căng thẳng có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe.
-
Ví dụ
天气越发冷了。
tiān qì yuè fā lěng le
Thời tiết ngày càng lạnh.
-
Ví dụ
她的创造力在那一刻迸发出来。
tā de chuàng zào lì zài nà yī kè bèng fā chū lái
Sự sáng tạo của cô ấy đã bùng phát vào lúc đó.
-
Ví dụ
学校将在毕业典礼上颁发文凭。
xué xiào jiāng zài bì yè diǎn lǐ shàng bān fā wén píng
Trường sẽ trao bằng tốt nghiệp trong lễ tốt nghiệp.
电 diàn — điện
Từ có ký tự này (30)
-
- 打 thực hiện (động từ nhẹ chỉ hành động)
- 电 điện (phần của 'điện thoại')
- 话 lời nói / cuộc trò chuyện (phần của 'điện thoại')
Ví dụ
我现在要打电话给妈妈。
wǒ xiàn zài yào dǎ diàn huà gěi mā ma
Bây giờ tôi cần gọi điện cho mẹ.
-
Ví dụ
我喜欢看电影。
wǒ xǐ huan kàn diàn yǐng
Tôi thích xem phim.
-
- 电 điện (phần của 'bóng điện', thuật ngữ cũ cho phim)
- 影 bóng/hình ảnh (kết hợp với 电 có nghĩa là 'phim')
- 院 tòa nhà/phòng/địa điểm (chỉ nơi chốn vật lý)
Ví dụ
我们周末去电影院看电影。
wǒ men zhōu mò qù diàn yǐng yuàn kàn diàn yǐng
Chúng tôi đi rạp chiếu phim vào cuối tuần để xem phim.
-
Ví dụ
我的电脑坏了。
wǒ de diàn nǎo huài le
Máy tính của tôi bị hỏng.
-
Ví dụ
晚上我常常看电视。
wǎn shang wǒ cháng cháng kàn diàn shì
Tôi thường xem tivi vào buổi tối.
Xem thêm (+25)
-
Ví dụ
他给我打了一个电话。
tā gěi wǒ dǎ le yí ge diàn huà
Anh ấy đã gọi điện cho tôi.
-
Ví dụ
我喜欢在平板电脑上阅读电子书。
wǒ xǐ huān zài píng bǎn diàn nǎo shàng yuè dú diàn zǐ shū
Tôi thích đọc sách điện tử trên máy tính bảng.
-
Ví dụ
我每天坐电梯上楼。
wǒ měi tiān zuò diàn tī shàng lóu
Tôi đi thang máy lên lầu mỗi ngày.
-
Ví dụ
我每天骑电动车上班。
wǒ měi tiān qí diàn dòng chē shàng bān
Tôi đi xe điện đến chỗ làm mỗi ngày.
-
- 电 điện (tạo thành 'truyền hình' với ký tự tiếp theo)
- 视 thị giác/xem (hoàn thành 'truyền hình')
- 剧 kịch/vở kịch/phim dài tập (chỉ định loại nội dung truyền hình)
Ví dụ
她最喜欢看韩国电视剧。
tā zuì xǐ huan kàn hán guó diàn shì jù
Cô ấy thích xem phim truyền hình Hàn Quốc nhất.
-
Ví dụ
我需要给手机充电。
wǒ xū yào gěi shǒu jī chōng diàn
Tôi cần sạc điện thoại.
-
Ví dụ
这家商店专门出售各种家电。
zhè jiā shāng diàn zhuān mén chū shòu gè zhǒng jiā diàn
Cửa hàng này chuyên bán các loại thiết bị gia dụng.
-
Ví dụ
我买了一辆电动汽车。
wǒ mǎi le yī liàng diàn dòng qì chē
Tôi đã mua một chiếc xe ô tô điện.
-
Ví dụ
现在很多人都喜欢在电商平台购物。
xiàn zài hěn duō rén dōu xǐ huan zài diàn shāng píng tái gòu wù
Ngày nay nhiều người thích mua sắm trên các nền tảng thương mại điện tử.
-
Ví dụ
这家商店出售各种电器。
zhè jiā shāng diàn chū shòu gè zhǒng diàn qì
Cửa hàng này bán nhiều loại thiết bị điện.
-
Ví dụ
这本书有电子版吗?
zhè běn shū yǒu diàn zǐ bǎn ma
Cuốn sách này có phiên bản điện tử không?
-
Ví dụ
我的手机电池没电了。
wǒ de shǒu jī diàn chí méi diàn le
Pin điện thoại của tôi hết rồi.
-
Ví dụ
我在电视台工作。
wǒ zài diàn shì tái gōng zuò
Tôi làm việc ở đài truyền hình.
-
Ví dụ
这个城市的电力供应很稳定。
zhè ge chéng shì de diàn lì gōng yìng hěn wěn dìng
Việc cung cấp điện lực của thành phố này rất ổn định.
-
Ví dụ
请检查电脑的电源是否连接好。
qǐng jiǎn chá diàn nǎo de diàn yuán shì fǒu lián jiē hǎo
Vui lòng kiểm tra xem nguồn điện của máy tính đã được kết nối đúng chưa.
-
Ví dụ
我用电饭锅做饭很方便。
wǒ yòng diàn fàn guō zuò fàn hěn fāng biàn
Sử dụng nồi cơm điện để nấu ăn rất tiện lợi.
-
Ví dụ
闪电照亮了整个夜空。
shǎn diàn zhào liàng le zhěng gè yè kōng
Tia chớp chiếu sáng cả bầu trời đêm.
-
Ví dụ
我刚才收到一个来电。
wǒ gāng cái shōu dào yí gè lái diàn
Tôi vừa nhận được một cuộc gọi đến.
-
Ví dụ
这座核电站为整个城市提供电力。
zhè zuò hé diàn zhàn wèi zhěng gè chéng shì tí gōng diàn lì
Nhà máy điện hạt nhân này cung cấp điện cho toàn bộ thành phố.
-
Ví dụ
我在电信公司工作。
wǒ zài diàn xìn gōng sī gōng zuò
Tôi làm việc ở một công ty viễn thông.
-
- 电 điện/radio (cung cấp khía cạnh phát sóng điện tử)
- 台 đài/nền tảng (cung cấp khái niệm về đài phát sóng)
Ví dụ
我每天早上都听这个电台。
wǒ měi tiān zǎo shang dōu tīng zhè ge diàn tái
Tôi nghe đài phát thanh này mỗi sáng.
-
Ví dụ
请不要触碰裸露的电线。
qǐng bù yào chù pèng luǒ lù de diàn xiàn
Vui lòng không chạm vào dây điện trần.
-
Ví dụ
这个城市的电网很稳定。
zhè ge chéng shì de diàn wǎng hěn wěn dìng
Lưới điện của thành phố này rất ổn định.
-
- 电 điện (thành phần chỉ truyền tải điện tử)
- 讯 thông tin/tin nhắn (thành phần chỉ truyền tải thông tin)
Ví dụ
他在电讯行业工作了十年。
tā zài diàn xùn háng yè gōng zuò le shí nián
Anh ấy đã làm việc trong ngành viễn thông được mười năm.
-
Ví dụ
婚礼上收到许多亲友的贺电。
hūn lǐ shàng shōu dào xǔ duō qīn yǒu de hè diàn
Trong đám cưới, chúng tôi nhận được nhiều điện mừng từ họ hàng và bạn bè.
Cấu trúc & nét viết
发 là bộ thủ trong 3 chữ
发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
电 là bộ thủ trong 1 chữ
电 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét