Từ

研发 (yán fā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

研发 (yán fā) là một từ tiếng Trung: nghiên cứu và phát triển. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 研发

动 dòng động từ

nghiên cứu và phát triển

我们公司正在研发新产品。

wǒ men gōng sī zhèng zài yán fā xīn chǎn pǐn

Công ty chúng tôi đang nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

研 yán — nghiên cứu, học tập

发 fā — phát triển

Cấu trúc & nét viết
1 研 yán — nghiền mịn

研 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét