Từ
发愁 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
发愁 (fā chóu) là một từ tiếng Trung: lo lắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 发愁
动 động từ
lo lắng
我正在为找工作的事发愁。
Tôi đang lo lắng về việc tìm việc làm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
发 là bộ thủ trong 3 chữ
发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
愁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
秋 là bộ thủ trong 3 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét