Từ

发愁 (fā chóu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

发愁 (fā chóu) là một từ tiếng Trung: lo lắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 发愁

动 dòng động từ

lo lắng

我正在为找工作的事发愁。

wǒ zhèng zài wèi zhǎo gōng zuò de shì fā chóu

Tôi đang lo lắng về việc tìm việc làm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

发 fā — bày tỏ, biểu lộ (hành động thể hiện)

愁 chóu — lo lắng, âu lo (cảm xúc được bày tỏ)

Cấu trúc & nét viết
1 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 愁 chóu — lo lắng; ưu tư

愁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 秋 qiū — mùa thu (mùa thứ ba trong năm)
秋 là bộ thủ trong 3 chữ
2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét