Từ
启发 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
启发 (qǐ fā) là một từ tiếng Trung: truyền cảm hứng; khai sáng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 启发
动 động từ
truyền cảm hứng; khai sáng
这本书启发了我的思考。
Cuốn sách này đã truyền cảm hứng cho suy nghĩ của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
启 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
户 là bộ thủ trong 11 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
发 là bộ thủ trong 3 chữ
发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét