Từ
揭发 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
揭发 (jiē fā) là một từ tiếng Trung: vạch trần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 揭发
动 động từ
vạch trần
他向警察揭发了公司的违法行为。
Anh ấy đã vạch trần các hoạt động bất hợp pháp của công ty với cảnh sát.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
揭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
曷 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
发 là bộ thủ trong 3 chữ
发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét