Từ

发酵 (fā jiào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

发酵 (fā jiào) là một từ tiếng Trung: lên men. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 发酵

动 dòng động từ

lên men

面团需要发酵两个小时。

miàn tuán xū yào fā jiào liǎng gè xiǎo shí

Bột cần lên men trong hai giờ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

发 fā — phát ra, kích hoạt (quá trình)

酵 jiào — men, sự lên men

Cấu trúc & nét viết
1 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 酵 jiào — lên men; hiện tượng phân giải hóa học các chất hữu cơ dưới tác dụng của enzyme hoặc nấm, dùng trong làm nở bột, ủ rượu, v.v.; nấm gây lên men gọi là '酵母菌'

酵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét