Từ

发火 (fā huǒ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

发火 (fā huǒ) là một từ tiếng Trung: nổi giận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 发火

动 dòng động từ

nổi giận

妈妈对我发火了,因为我回家太晚了。

mā ma duì wǒ fā huǒ le yīn wèi wǒ huí jiā tài wǎn le

Mẹ nổi giận với tôi vì tôi về nhà quá muộn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

发 fā — phát ra, bộc lộ

火 huǒ — giận dữ (ẩn dụ lửa)

Cấu trúc & nét viết
1 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

火 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét