Từ

发现 (fā xiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

发现 (fā xiàn) là một từ tiếng Trung: phát hiện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 发现

动 dòng động từ

phát hiện

科学家发现了一种新的物种。

kē xué jiā fā xiàn le yī zhǒng xīn de wù zhǒng

Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

发 fā — phát ra, bộc lộ

现 xiàn — hiện ra, biểu lộ

Cấu trúc & nét viết
1 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 现 xiàn — hiện ra; lộ ra; biểu lộ

现 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét