Từ
发言 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
发言 (fā yán) là một từ tiếng Trung: phát biểu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 发言
动 động từ
phát biểu
他在会议上发言了。
Anh ấy phát biểu tại cuộc họp.
名 danh từ
bài phát biểu
会议上,她做了重要发言。
Tại cuộc họp, cô ấy đã có bài phát biểu quan trọng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
发 là bộ thủ trong 3 chữ
发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
言 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét