Từ

发射 (fā shè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

发射 (fā shè) là một từ tiếng Trung: phóng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 发射

动 dòng động từ

phóng

中国成功发射了新的卫星。

Zhōng guó chéng gōng fā shè le xīn de wèi xīng

Trung Quốc đã phóng thành công vệ tinh mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

发 fā — gửi đi, phát ra

射 shè — bắn, phóng

Cấu trúc & nét viết
1 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 射 shè — bắn hoặc phóng (tên, đạn, bóng, v.v.)
射 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét