Từ

发财 (fā cái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

发财 (fā cái) là một từ tiếng Trung: làm giàu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 发财

动 dòng động từ

làm giàu

祝你新年发财!

zhù nǐ xīn nián fā cái

Chúc bạn làm giàu trong năm mới!

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

发 fā — phát triển, tạo ra

财 cái — của cải, tiền bạc

Cấu trúc & nét viết
1 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 财 cái — của cải; tiền bạc và tài sản vật chất

财 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét