Chữ
誓
誓
HSK 7
- 1. thề; cam kết thực hiện lời nói
- 2. lời thề; lời quyết tâm
- 3. lời thề
Từ dùng 誓 như shì (2)
Cấu trúc & nét viết
誓
— thề; cam kết thực hiện lời nói
誓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Xpinyin
折 là bộ thủ trong 3 chữ
言 là bộ thủ trong 5 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 6
Thứ tự nét