Chữ

誓

shì HSK 7
誓 shì HSK 7
  • 1. thề; cam kết thực hiện lời nói
  • 2. lời thề; lời quyết tâm
  • 3. lời thề
Từ dùng 誓 như shì (2)
Cấu trúc & nét viết
誓 shì — thề; cam kết thực hiện lời nói

誓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét