Từ

焕发 (huàn fā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

焕发 (huàn fā) là một từ tiếng Trung: toả ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 焕发

动 dòng động từ

toả ra

她焕发出青春的活力。

tā huàn fā chū qīng chūn de huó lì

Cô ấy toả ra sức sống tràn đầy tuổi trẻ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

焕 huàn — rạng rỡ, sáng (truyền đạt sự rực rỡ)

发 fā — phát ra, toả ra (truyền đạt hành động hướng ra ngoài)

Cấu trúc & nét viết
1 焕 huàn — sáng sủa; rực rỡ

焕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét