Từ

发明 (fā míng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

发明 (fā míng) là một từ tiếng Trung: phát minh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 发明

动 dòng động từ

phát minh

爱迪生发明了电灯。

Ài dí shēng fā míng le diàn dēng

Edison đã phát minh ra bóng đèn điện.

名 míng danh từ

phát minh

电话是一项伟大的发明。

diàn huà shì yì xiàng wěi dà de fā míng

Điện thoại là một phát minh vĩ đại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

发 fā — phát triển, tạo ra, khởi xướng

明 míng — rõ ràng, làm sáng tỏ, làm cho biết

Cấu trúc & nét viết
1 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 明 míng — sáng, rực rỡ (đối lập với «tối»)
明 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét