Từ
发觉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
发觉 (fā jué) là một từ tiếng Trung: phát hiện; nhận ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 发觉
动 động từ
phát hiện; nhận ra
我发觉他今天很不高兴。
Tôi nhận ra hôm nay anh ấy rất buồn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
发 là bộ thủ trong 3 chữ
发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
觉 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
⺍ là bộ thủ trong 4 chữ
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét