Từ

发觉 (fā jué) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

发觉 (fā jué) là một từ tiếng Trung: phát hiện; nhận ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 发觉

动 dòng động từ

phát hiện; nhận ra

我发觉他今天很不高兴。

wǒ fā jué tā jīn tiān hěn bù gāo xìng

Tôi nhận ra hôm nay anh ấy rất buồn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

发 fā — bắt đầu (quá trình nhận ra)

觉 jué — cảm nhận; nhận thức

Cấu trúc & nét viết
1 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 觉 jué — sự cảm nhận và phân biệt kích thích của các giác quan
Xpinyin
觉 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét