Từ

发愣 (fā lèng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

发愣 (fā lèng) là một từ tiếng Trung: ngẩn người. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 发愣

动 dòng động từ

ngẩn người

他听到这个消息后发愣了好一会儿。

tā tīng dào zhè ge xiāo xi hòu fā lèng le hǎo yī huì r

Anh ấy ngẩn người khá lâu sau khi nghe tin này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

发 fā — rơi vào (trạng thái)

愣 lèng — lơ đãng, ngẩn ngơ

Cấu trúc & nét viết
1 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 愣 lèng — ngẩn ngơ; mất hồn

愣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét