Từ
发愣 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
发愣 (fā lèng) là một từ tiếng Trung: ngẩn người. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 发愣
动 động từ
ngẩn người
他听到这个消息后发愣了好一会儿。
Anh ấy ngẩn người khá lâu sau khi nghe tin này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
发 là bộ thủ trong 3 chữ
发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
愣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
罒 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét