Từ

发病 (fā bìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

发病 (fā bìng) là một từ tiếng Trung: khởi phát bệnh; mắc bệnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 发病

动 dòng động từ

khởi phát bệnh; mắc bệnh

他昨天突然发病了。

tā zuó tiān tū rán fā bìng le

Hôm qua anh ấy đột nhiên khởi phát bệnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

发 fā — bắt đầu; phát triển

病 bìng — bệnh

Cấu trúc & nét viết
1 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 病 bìng — bệnh tật

病 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.2 丙 bǐng — can thứ ba trong Thập Can; dùng để chỉ thứ tự thứ ba
丙 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét